THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI
MẶT HÀNG |
ĐVT |
GIÁ |
TĂNG () GIẢM (-) |
|
Gạo 100% B Thái Lan |
USD/Tấn FOB |
385 |
|
|
Gạo 25% tấm Thái Lan |
" |
364 |
|
|
Gạo 25% tấm Ấn Độ |
" |
|
|
|
Đường trắng Luân Đôn |
" |
450,2 |
-3,10 |
|
Cà phê Robusta London |
" |
2034 |
105,00 |
|
Cà phê Arabica |
USD /bao 60kg |
161,5 |
5,10 |
|
Cà phê Arabica Newyork |
Uscent/Lb |
137,45 |
6,75 |
|
Hạt tiêu đen MG1 Ấn Độ |
INR/100kg |
|
|
|
Cao su RSS3 Thái Lan |
THB/kg |
77,75 |
0,30 |
|
Dầu thô Newyork |
USD/thùng |
47,82 |
-1,80 |
|
Khí đốt thiên nhiên, |
USD/thùng |
|
|
|
Gasoline 92 RON Singapore, giao ngay |
USD/thùng |
59,95 |
-2,70 |
|
Karosene |
USD/thùng |
59,69 |
-2,77 |
|
Vàng Hongkong |
USD/ounce |
1235,05 |
-33,11 |
|
Lãi suất LIBOR 3 tháng |
% |
1,17122 |
-0,0006 |
|
Lãi suất SIBOR 3 tháng |
% |
0,99875 |
|
|
Tỷ giá ngọai tệ Thế giới tính theo USD |
JPY/USD |
|
|
|
|
CHF/USD |
|
|
|
|
GBP/USD |
|
|
|
|
EUR/USD |
|
|
THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN |
Điểm |
|
|
|
- Newyork (Nasdaq) |
" |
6072,55 |
47,32 |
|
- |
" |
7277,3 |
-11,42 |
|
- |
" |
12556,99 |
84,19 |
|
- |
" |
19445,7 |
227,78 |
|
- Hongkong (Hang Seng) |
" |
24631,72 |
53 |